Loading

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề các chuyên ngành: Ngành BẤT ĐỘNG SẢN

Thảo luận trong 'Tiếng Trung' bắt đầu bởi hoang90, 11/4/18.

  1. hoang90

    hoang90 New Member

    Tham gia:
    14/6/12
    Bài viết:
    14
    Đã được thích:
    0
    TỪ VỰNG BẤT ĐỘNG SẢN

    1. Bán ra 出售 Chūshòu
    2. Hợp đồng (khế ước) 契约 Qìyuē
    3. Gia hạn khế ước续约 Xù yuē
    4. Vi phạm hợp đồng违约 Wéiyuē
    5. Bàn về hợp đồng洽谈契约 Qiàtán qìyuē
    6. Bên a trong hợp đồng契约甲方 Qìyuē jiǎ fāng
    7. Bên b trong hợp đồng契约乙方 Qìyuē yǐfāng
    8. Hợp đồng bắt đầu có hiệu lực契约生效 Qìyuē shēngxiào
    9. Hợp đồng合同 Hétóng
    10. Viết làm hai bản (một kiểu) 一式两份 Yīshì liǎng fèn
    11. Hợp đồng viết làm hai bản一式两份的合同 Yīshì liǎng fèn de hétóng
    12. Viết làm ba bản一式三分 YīShì sān fēn
    13. Hợp đồng viết làm ba bản一式三分的合同 Yīshì sān fēn de hétóng
    14. Bản sao副本 Fùběn
    15. Quyền sở hữu所有权 Suǒyǒuquán
    16. Hiện trạng quyền sở hữu所有权状 Suǒyǒuquán zhuàng
    17. Tài sản nhà nước国有财产 Guóyǒu cáichǎn
    18. Tài sản tư nhân私有财产 Sīyǒu cáichǎn
    19. Nhân chứng证人 Zhèngrén
    20. Người mối lái (môi giới) 经纪人 Jīngjì rén
    21. Người được nhượng受让人 Shòu ràng rén
    22. Người nhận đồ cầm cố受押人 Shòu yā rén
    23. Người trông giữ nhà照管房屋人 Zhàoguǎn fángwū rén

    Xem thêm ở đây nhé các bạn:
    https://thegioingoaingu.com/tu-vung-bat-dong-san
    https://thegioingoaingu.com/tu-vung-tieng-trung

Chia sẻ trang này

Tự học Tiếng Anh mỗi ngày | Căn hộ The Gold View mặt tiền Bến Vân Đồn | Dự án Vinhomes Central Park của VinGroup | Mở bán tháp Gold River View | Bảo vệ | Viện dân số và các vấn đề xã hội | Game Bigone Online | sach luyen thi toeic | diễn đàn y khoa | diễn đàn sinh viên | cao đẳng y | trung cấp y dược | cao đẳng y dược hà nội | Cao đẳng Dược Hà Nội |